眼花撩亂
nhãn hoa liêu loạn
Hán Việt: nhãn hoa liêu loạn · Pinyin: yǎn huā liáo luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撩乱:同“缭乱”,纷乱。形容看见美丽、复杂的色彩或繁复的事物而感到迷乱
- Tân Hoa Tự Điển 形容看见美色或繁复新奇的事物而感到迷乱。
Hán Việt: nhãn hoa liêu loạn · Pinyin: yǎn huā liáo luàn