眼花歷亂 yǎn huā lì luàn · nhãn hoa lịch loạn Hán Việt: nhãn hoa lịch loạn · Pinyin: yǎn huā lì luàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 歷 (lịch) + 亂 (loạn)Pinyinyǎn huā lì luànHán Việtnhãn hoa lịch loạnCấu tạo眼 + 花 + 歷 + 亂 · nhãn + hoa + lịch + loạn nghĩa thành phần: nhãn + hoa + lịch + loạn