眼花耳熱

yǎn huā ěr rè nhãn hoa nhĩ nhiệt

Hán Việt: nhãn hoa nhĩ nhiệt · Pinyin: yǎn huā ěr rè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (hoa) + (nhĩ) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两眼昏眩,双耳燥热。形容饮酒微醉时的感觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛昏花,耳朵燥热。多形容酒酣兴高的神态。

Eng

  • Cihui 眼花耳熱 ǎnhuā'ěrrè f.e. blurred eyes and burning ears (from intoxication)