眼若流星

nhãn nhược lưu tinh

Hán Việt: nhãn nhược lưu tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (nhược) + (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼睛明亮。《三國演義》第一○回:「只見一位少年將軍,面如冠玉,眼若流星。」

Eng

  • Cihui 眼若流星 ǎnruòliúxīng f.e. eyes like glittering stars