眼見

yǎn jiàn nhãn kiến

Hán Việt: nhãn kiến · Pinyin: yǎn jiàn

Tổng quan

thấy tận mắt | rất sớm

Cấu tạo: (nhãn) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấy tận mắt | rất sớm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼看;目睹; 犹眼界; 分明;显然; 很快;马上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼看;目睹。 2.犹眼界。 3.分明;显然。 4.很快;马上。

Eng

  • CC-CEDICT to see with one's own eyes|very soon
  • Cihui to see with one's own eyes; very soon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目击 · 目睹