眼見是實

nhãn kiến thị thật

Hán Việt: nhãn kiến thị thật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (kiến) + (thị) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼見是實 ǎnjiànshìshí f.e. Seeing is believing.