眼角眉梢 yǎn jiǎo méi shāo·nhãn giác mi sao Hán Việt: nhãn giác mi sao · Pinyin: yǎn jiǎo méi shāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指面部的细微表情。 Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 角 (giác) + 眉 (mi) + 梢 (sao)Pinyinyǎn jiǎo méi shāoHán Việtnhãn giác mi saoCấu tạo眼 + 角 + 眉 + 梢 · nhãn + giác + mi + sao nghĩa thành phần: nhãn + giác + mi + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指面部的细微表情。 Từ liên quan Gần nghĩa眼角膜 · 眉梢眼角 · 眉梢儿 · 眼角儿