眼跳心驚

yǎn tiào xīn jīng nhãn khiêu tâm kinh

Hán Việt: nhãn khiêu tâm kinh · Pinyin: yǎn tiào xīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khiêu) + (tâm) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼皮跳动,内心惊恐。形容感到不安、害怕
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非肠怕。