眼跳心驚

yǎn tiào xīn jīng nhãn khiêu tâm kinh

Hán Việt: nhãn khiêu tâm kinh · Pinyin: yǎn tiào xīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khiêu) + (tâm) + (kinh)