眼跳耳熱 yǎn tiào ěr rè · nhãn khiêu nhĩ nhiệt Hán Việt: nhãn khiêu nhĩ nhiệt · Pinyin: yǎn tiào ěr rè Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 跳 (khiêu) + 耳 (nhĩ) + 熱 (nhiệt)Pinyinyǎn tiào ěr rèHán Việtnhãn khiêu nhĩ nhiệtCấu tạo眼 + 跳 + 耳 + 熱 · nhãn + khiêu + nhĩ + nhiệt nghĩa thành phần: nhãn + khiêu + nhĩ + nhiệt