眼部保護 nhãn bộ bảo hộ Hán Việt: nhãn bộ bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 部 (bộ) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtnhãn bộ bảo hộCấu tạo眼 + 部 + 保 + 護 · nhãn + bộ + bảo + hộ nghĩa thành phần: nhãn + bộ + bảo + hộ Nghĩa EngCihui 眼部保護 ǎnbù bǎohù n. eye protection