眼開眉展 yǎn kāi méi zhǎn · nhãn khai mi triển Hán Việt: nhãn khai mi triển · Pinyin: yǎn kāi méi zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 開 (khai) + 眉 (mi) + 展 (triển)Pinyinyǎn kāi méi zhǎnHán Việtnhãn khai mi triểnCấu tạo眼 + 開 + 眉 + 展 · nhãn + khai + mi + triển nghĩa thành phần: nhãn + khai + mi + triển