眼震電圖 nhãn chấn điện đồ Hán Việt: nhãn chấn điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 震 (chấn) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtnhãn chấn điện đồCấu tạo眼 + 震 + 電 + 圖 · nhãn + chấn + điện + đồ nghĩa thành phần: nhãn + chấn + điện + đồ