眼餳骨軟 yǎn xíng gǔ ruǎn · nhãn đường cốt nhuyễn Hán Việt: nhãn đường cốt nhuyễn · Pinyin: yǎn xíng gǔ ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 餳 (đường) + 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn)Pinyinyǎn xíng gǔ ruǎnHán Việtnhãn đường cốt nhuyễnCấu tạo眼 + 餳 + 骨 + 軟 · nhãn + đường + cốt + nhuyễn nghĩa thành phần: nhãn + đường + cốt + nhuyễn