眼餳耳熱

yǎn xíng ěr rè nhãn đường nhĩ nhiệt

Hán Việt: nhãn đường nhĩ nhiệt · Pinyin: yǎn xíng ěr rè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đường) + (nhĩ) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两眼半睁半闭,朦胧而视,双耳燥热。形容饮酒微醉时的感觉。

Eng

  • Cihui 眼餳耳熱 ǎnxíng'ěrrè f.e. One's eyes burned and one's ears glowed.