眼餳骨軟

yǎn xíng gǔ ruǎn nhãn đường cốt nhuyễn

Hán Việt: nhãn đường cốt nhuyễn · Pinyin: yǎn xíng gǔ ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đường) + (cốt) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼饧:眼色朦胧。视觉模糊,骨节酥软。形容迷矇疲倦的神态。