眼高於頂

yǎn gāo yú dǐng nhãn cao vu đính

Hán Việt: nhãn cao vu đính · Pinyin: yǎn gāo yú dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (cao) + (vu) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼界高过头顶。比喻眼光锐利,识别能力非常高强。也比喻骄傲自大,目中无人。