眼高心傲 nhãn cao tâm ngạo Hán Việt: nhãn cao tâm ngạo Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 高 (cao) + 心 (tâm) + 傲 (ngạo)Hán Việtnhãn cao tâm ngạoCấu tạo眼 + 高 + 心 + 傲 · nhãn + cao + tâm + ngạo nghĩa thành phần: nhãn + cao + tâm + ngạo Nghĩa EngCihui 眼高心傲 ǎngāoxīn'ào f.e. have a haughty look and a proud heart