眼高手生

yǎn gāo shǒu shēng nhãn cao thủ sanh

Hán Việt: nhãn cao thủ sanh · Pinyin: yǎn gāo shǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (cao) + (thủ) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「眼高手低」。見「眼高手低」條。01.清.陳確〈與吳仲木書〉:「譬操觚家一味研窮體理,不輕下筆,終是眼高手生,鮮能入彀。」<a name="眼高手拙"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼界高但能力低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼高手低"。