眾務

chúng vụ

Hán Việt: chúng vụ

Tổng quan

(術語)律於四人已上相合作羯磨,謂之眾務。資持記上一之一曰:「眾務,謂四人已上羯磨僧。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各方面的事情。

Cấu tạo: 众 (chúng) + 务 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)律於四人已上相合作羯磨,謂之眾務。資持記上一之一曰:「眾務,謂四人已上羯磨僧。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数