众口纷纭

chúng khẩu phân vân

Hán Việt: chúng khẩu phân vân

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (phân) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人多口雜,莫衷一是。《聊齋志異.卷一○.阿纖》:「女曰:『君無二心,妾豈不知?但眾口紛紜,恐不免秋扇之捐。』」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

众口一词