眾智

zhòng zhìchúng trí

Hán Việt: chúng trí · Pinyin: zhòng zhì

Tổng quan

tri thức đám đông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众多有才智的人。

Cấu tạo: 眾 (chúng) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí tuệ tập thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多有才智的人。

Eng

  • Cihui crowd knowledge/collective wisdom

Từ liên quan

Gần nghĩa

眾人 · 众位 · 眾包 · 眾多 · 众女 · 衆寡 · 眾怒 · 眾數