着三不着兩

zháo sān bù zháo liǎng trứ tam bất trứ lưỡng

Hán Việt: trứ tam bất trứ lưỡng · Pinyin: zháo sān bù zháo liǎng

Tổng quan

đãng trí | không suy nghĩ

Cấu tạo: (trứ) + (tam) + (bất) + (trứ) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãng trí | không suy nghĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话或做事轻重不当,考虑欠周,注意这里,顾不到那里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言说话行事轻重失当,考虑不周。

Eng

  • CC-CEDICT scatter-brained|thoughtless
  • Cihui 著三不著兩 háosānbùzháoliǎng f.e. ill-considered; thoughtless