着三不着兩

zháo sān bù zháo liǎng trứ tam bất trứ lưỡng

Hán Việt: trứ tam bất trứ lưỡng · Pinyin: zháo sān bù zháo liǎng

Tổng quan

đãng trí | không suy nghĩ

Cấu tạo: (trứ) + (tam) + (bất) + (trứ) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãng trí | không suy nghĩ

Eng

  • Cihui 著三不著兩 háosānbùzháoliǎng f.e. ill-considered; thoughtless