着書立說
trứ thư lập thuyết
Hán Việt: trứ thư lập thuyết · Pinyin: zhù shū lì shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 着:写作;立:成就;说:学说。写书或文章,创立自己的学说。
- Tân Hoa Tự Điển 着写作;立成就;说学说。写书或文章,创立自己的学说。
Hán Việt: trứ thư lập thuyết · Pinyin: zhù shū lì shuō