着人先鞭
trứ nhân tiên tiên
Hán Việt: trứ nhân tiên tiên · Pinyin: zhuó rén xiān biān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻做事情比别人抢先一步。
Eng
- Cihui 著人先鞭 huó ren xiānbiān v.p. steal a march on
Hán Việt: trứ nhân tiên tiên · Pinyin: zhuó rén xiān biān