着作等身 zhe zuò děng shēn · trứ tác đẳng thân Hán Việt: trứ tác đẳng thân · Pinyin: zhe zuò děng shēn Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 作 (tác) + 等 (đẳng) + 身 (thân)Pinyinzhe zuò děng shēnHán Việttrứ tác đẳng thânCấu tạo着 + 作 + 等 + 身 · trứ + tác + đẳng + thân nghĩa thành phần: trứ + tác + đẳng + thân