着墨不多 trứ mặc bất đa Hán Việt: trứ mặc bất đa Tổng quan họa: tả sơ Cấu tạo: 着 (trứ) + 墨 (mặc) + 不 (bất) + 多 (đa)Hán Việttrứ mặc bất đaCấu tạo着 + 墨 + 不 + 多 · trứ + mặc + bất + đa nghĩa thành phần: trứ + mặc + bất + đa Nghĩa ViệtCihui họa: tả sơEngCihui 著墨不多 huómòbùduō f.e. sketchily painted/described