着屐登山 zhuó jī dēng shān · trứ kịch đăng san Hán Việt: trứ kịch đăng san · Pinyin: zhuó jī dēng shān Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 屐 (kịch) + 登 (đăng) + 山 (san)Pinyinzhuó jī dēng shānHán Việttrứ kịch đăng sanCấu tạo着 + 屐 + 登 + 山 · trứ + kịch + đăng + san nghĩa thành phần: trứ + kịch + đăng + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屐:木头鞋。穿着木头鞋登山。形容历尽艰辛