着帳郎君

zhe zhàng láng jūn trứ trướng lang quân

Hán Việt: trứ trướng lang quân · Pinyin: zhe zhàng láng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (trướng) + (lang) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽时管理抄没户籍的人户的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽时管理抄没户籍的人户的官员。