着帳郎君 zhe zhàng láng jūn · trứ trướng lang quân Hán Việt: trứ trướng lang quân · Pinyin: zhe zhàng láng jūn Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 帳 (trướng) + 郎 (lang) + 君 (quân)Pinyinzhe zhàng láng jūnHán Việttrứ trướng lang quânCấu tạo着 + 帳 + 郎 + 君 · trứ + trướng + lang + quân nghĩa thành phần: trứ + trướng + lang + quân