着急起來 trứ cấp khởi lai Hán Việt: trứ cấp khởi lai Tổng quan bối rối Cấu tạo: 着 (trứ) + 急 (cấp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrứ cấp khởi laiCấu tạo着 + 急 + 起 + 來 · trứ + cấp + khởi + lai nghĩa thành phần: trứ + cấp + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui bối rốiEngCihui 著急起來 hāojí qǐlai r.v. become worried/anxious