着手準備 trứ thủ chuẩn bị Hán Việt: trứ thủ chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 手 (thủ) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việttrứ thủ chuẩn bịCấu tạo着 + 手 + 準 + 備 · trứ + thủ + chuẩn + bị nghĩa thành phần: trứ + thủ + chuẩn + bị