着手回春

zhuó shǒu huí chūn trứ thủ hồi xuân

Hán Việt: trứ thủ hồi xuân · Pinyin: zhuó shǒu huí chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (thủ) + (hồi) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗歌格调自然清新。也比喻医术高明。

Eng

  • Cihui 著手回春 háoshǒuhuíchūn f.e. restore to health each patient treated