着手根除 trứ thủ căn trừ Hán Việt: trứ thủ căn trừ Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 手 (thủ) + 根 (căn) + 除 (trừ)Hán Việttrứ thủ căn trừCấu tạo着 + 手 + 根 + 除 · trứ + thủ + căn + trừ nghĩa thành phần: trứ + thủ + căn + trừ