着手生春 zhuó shǒu shēng chūn · trứ thủ sanh xuân Hán Việt: trứ thủ sanh xuân · Pinyin: zhuó shǒu shēng chūn Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 春 (xuân)Pinyinzhuó shǒu shēng chūnHán Việttrứ thủ sanh xuânCấu tạo着 + 手 + 生 + 春 · trứ + thủ + sanh + xuân nghĩa thành phần: trứ + thủ + sanh + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"着手成春"。