着手生春

zhuó shǒu shēng chūn trứ thủ sanh xuân

Hán Việt: trứ thủ sanh xuân · Pinyin: zhuó shǒu shēng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (thủ) + (sanh) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"着手成春"。