着手解決

trứ thủ giải quyết

Hán Việt: trứ thủ giải quyết

Tổng quan

tấn công, xông vào đánh, dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...), lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm

Cấu tạo: (trứ) + (thủ) + (giải) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công, xông vào đánh, dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...), lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm