着火危险 zháo huǒ wéi xiǎn·trứ hỏa nguy hiểm Hán Việt: trứ hỏa nguy hiểm · Pinyin: zháo huǒ wéi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 火 (hỏa) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinzháo huǒ wéi xiǎnHán Việttrứ hỏa nguy hiểmCấu tạo著 + 火 + 危 + 險 · trứ + hỏa + nguy + hiểm nghĩa thành phần: trứ + hỏa + nguy + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguy cơ cháyĐứcHandedict Brandgefahr Từ liên quan Gần nghĩa危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 危险万分地 · 危险品 · 危险地 · 危险性