着緊合尖處 trứ khẩn hợp tiêm xử Hán Việt: trứ khẩn hợp tiêm xử Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 緊 (khẩn) + 合 (hợp) + 尖 (tiêm) + 處 (xử)Hán Việttrứ khẩn hợp tiêm xửCấu tạo着 + 緊 + 合 + 尖 + 處 · trứ + khẩn + hợp + tiêm + xử nghĩa thành phần: trứ + khẩn + hợp + tiêm + xử Nghĩa EngCihui 著緊合尖處 huójǐnhéjiān-chù f.e. crucial and climactic episodes