着落停當

trứ lạc đình đương

Hán Việt: trứ lạc đình đương

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (lạc) + (đình) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 著落停當 huóluòtíngdàng f.e. all set; settled