着論息爭 zhe lùn xī zhēng · trứ luận tức tranh Hán Việt: trứ luận tức tranh · Pinyin: zhe lùn xī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 論 (luận) + 息 (tức) + 爭 (tranh)Pinyinzhe lùn xī zhēngHán Việttrứ luận tức tranhCấu tạo着 + 論 + 息 + 爭 · trứ + luận + tức + tranh nghĩa thành phần: trứ + luận + tức + tranh