着陆装置 trứ lục trang trí Hán Việt: trứ lục trang trí Tổng quan bộ bánh hạ cánh (máy bay), khung gầm, satxi (ô tô) Cấu tạo: 着 (trứ) + 陸 (lục) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttrứ lục trang tríTừ loạidanhCấu tạo着 + 陸 + 裝 + 置 · trứ + lục + trang + trí nghĩa thành phần: trứ + lục + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận hạ cánh Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 着陆场 · 着陆点 · 装置物 · 装置成本 · 装置艺术 · 着陆带 · 着陆灯