着陸裝置

trứ lục trang trí

Hán Việt: trứ lục trang trí

Tổng quan

bộ bánh hạ cánh (máy bay), khung gầm, satxi (ô tô)

Cấu tạo: (trứ) + (lục) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ bánh hạ cánh (máy bay), khung gầm, satxi (ô tô)