着魔之人 trứ ma chi nhân Hán Việt: trứ ma chi nhân Tổng quan người bị quỷ ám, người cuồng tín Cấu tạo: 着 (trứ) + 魔 (ma) + 之 (chi) + 人 (nhân)Hán Việttrứ ma chi nhânCấu tạo着 + 魔 + 之 + 人 · trứ + ma + chi + nhân nghĩa thành phần: trứ + ma + chi + nhân Nghĩa ViệtCihui người bị quỷ ám, người cuồng tín