着魔驚恐 trứ ma kinh khủng Hán Việt: trứ ma kinh khủng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 魔 (ma) + 驚 (kinh) + 恐 (khủng)Hán Việttrứ ma kinh khủngCấu tạo着 + 魔 + 驚 + 恐 · trứ + ma + kinh + khủng nghĩa thành phần: trứ + ma + kinh + khủng