睁开眼睛

tĩnh khai nhãn tình

Hán Việt: tĩnh khai nhãn tình

Tổng quan

mở mắt

Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 開 (khai) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở to mắt: mở mắt
  • Tần suất từ mở mắt
  • Biên soạn 睜開眼睛 hēngkāi yǎnjīng v.o. open the eyes

Eng

  • Cihui 睜開眼睛 hēngkāi yǎnjīng v.o. open the eyes
  • Tần suất từ 睜開眼睛 hēngkāi yǎnjīng v.o. open the eyes

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼睛一亮 · 眼睛定動 · 眼睛很尖 · 眼睛發直 · 眼睛睁视 · 眼睛上方的 · 眼睛凹陷的 · 眼睛圆睁的