睁眼不管

tĩnh nhãn bất quản

Hán Việt: tĩnh nhãn bất quản

Tổng quan

Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ngơ
  • Biên soạn 睜眼不管 hēngyǎn bù guǎn v.p. look on unconcerned

Eng

  • Cihui 睜眼不管 hēngyǎn bù guǎn v.p. look on unconcerned

Từ liên quan

Gần nghĩa

睁眼瞎子 · 不管不顾 · 不管一二 · 不管什么 · 不管怎样 · 不管部長 · 不管部长 · 睜眼瞎子