睁眼昏迷

tĩnh nhãn hôn mê

Hán Việt: tĩnh nhãn hôn mê

Tổng quan

Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 眼 (nhãn) + 昏 (hôn) + 迷 (mê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睁眼瞎子 · 昏迷不醒 · 昏迷状态 · 睜眼瞎子 · 昏迷的 · 睁眼的 · 睁眼瞎 · 睁眼说瞎话