睜眼瞎子

zhēng yǎn xiā zǐ tĩnh nhãn hạt tử

Hán Việt: tĩnh nhãn hạt tử · Pinyin: zhēng yǎn xiā zǐ

Tổng quan

mù chữ: người mù chữ

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhãn) + (hạt) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mù chữ: người mù chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文盲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指不识字的人,文盲。

Eng

  • Cihui 睜眼瞎子 hēngyǎnxiāzi ►See zhēngyǎnxiā