睁眼而睡
tĩnh nhãn nhi thụy
Hán Việt: tĩnh nhãn nhi thụy
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngủ mở mắt
- Biên soạn 睜眼而睡 hēngyǎn'érshuì v.p. sleep with one's eyes open
Eng
- Cihui 睜眼而睡 hēngyǎn'érshuì v.p. sleep with one's eyes open
Hán Việt: tĩnh nhãn nhi thụy