睜眼而睡

tĩnh nhãn nhi thụy

Hán Việt: tĩnh nhãn nhi thụy

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhãn) + (nhi) + (thụy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 睜眼而睡 hēngyǎn'érshuì v.p. sleep with one's eyes open