瞼切除術 kiểm thiết trừ thuật Hán Việt: kiểm thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtkiểm thiết trừ thuậtCấu tạo瞼 + 切 + 除 + 術 · kiểm + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: kiểm + thiết + trừ + thuật